ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "em trai" (1件)
em trai

日本語
名弟
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
類語検索結果 "em trai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "em trai" (5件)
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
thấp hơn em trai
弟より背が低い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
